Than cốc dầu mỏ dạng bột graphit hóa:
Tốc độ hòa tan: Với các hạt mịn và diện tích bề mặt riêng lớn, diện tích tiếp xúc của nó với thép nóng chảy tăng lên đáng kể. Nó có thể nhanh chóng hòa tan và giải phóng các nguyên tố cacbon ở nhiệt độ cao, cho phép tăng nhanh hàm lượng cacbon trong thép nóng chảy.
Tính đồng nhất: Các hạt mịn có xu hướng phân tán trong thép nóng chảy, làm giảm hiện tượng làm giàu cục bộ. Điều này dẫn đến sự phân bố cacbon đồng đều hơn, tránh được sự biến đổi về tính chất của thép do sự phân tách thành phần.
Nguy cơ oxy hóa: Diện tích bề mặt riêng lớn cũng đồng nghĩa với việc có nhiều cơ hội tiếp xúc với oxy hơn. Nếu môi trường nóng chảy không được kiểm soát đúng cách, quá trình oxy hóa quá mức có thể dễ dàng xảy ra, dẫn đến giảm hiệu quả thấm cacbon. Cần giảm thiểu nguy cơ này bằng cách tối ưu hóa quá trình nóng chảy, chẳng hạn như kiểm soát bầu không khí trong lò và cường độ khuấy.
Than cốc dầu mỏ dạng cục, chứa graphit:
Tốc độ hòa tan: Với các hạt lớn hơn và diện tích bề mặt riêng nhỏ, tốc độ hòa tan của nó tương đối chậm. Nó cần thời gian dài hơn để tiếp xúc hoàn toàn với thép nóng chảy nhằm giải phóng hoàn toàn các nguyên tố cacbon, do đó phù hợp với các trường hợp mà tốc độ tăng hàm lượng cacbon không phải là yêu cầu quan trọng.
Tính đồng nhất: Các hạt lớn gặp khó khăn trong việc khuếch tán trong thép nóng chảy và dễ tạo thành các vùng làm giàu cục bộ, dẫn đến sự phân bố cacbon không đồng đều. Điều này có thể được cải thiện bằng cách kéo dài thời gian nấu chảy hoặc tăng cường khuấy trộn.
Thuận tiện trong vận hành: Dạng cục giúp dễ dàng cân đo, vận chuyển và bảo quản. Nó có thể giảm thiểu thất thoát nguyên liệu dạng bột trong quá trình vận chuyển và bảo quản, từ đó giảm chi phí sản xuất.
Độ ổn định nhiệt: Các hạt lớn thể hiện độ ổn định nhiệt tốt ở nhiệt độ cao và ít bị biến đổi cấu trúc do dao động nhiệt độ, giúp duy trì sự ổn định của quá trình nóng chảy.
Thời gian đăng bài: 19/01/2026