Khối cacbon anot có độ dẫn điện cao
Tổng quan về khối cacbon cực dương
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Mục | Đơn vị | Dữ liệu |
| Mật độ biểu kiến | g/cm3 | ≥1,53 |
| Mật độ thực | g/cm3 | ≥2,04 |
| Cường độ nén | MPa | ≥32,0 |
| Tốc độ anot dư | % | ≥80,0 |
| Điện trở suất | μΩ·m | ≤55 |
| Hệ số giãn nở nhiệt | 10/K | ≤5.0 |
| Hàm lượng tro | % | ≤0,5 |
| Kích cỡ | 1000×710×560mm, 1000×720×540mm, 1120×700×560mm, 1450×700×600mm, 1450×660×570mm, 1450×660×540mm, 1500×660×660mm, 1500×660×570mm, 1600×700×590mm, 1350×810×635 | |
Ghi chú:Các thông số kỹ thuật dựa trên tiêu chuẩn EN/ISO/DIN. Chúng chỉ mang tính chất tham khảo chung và có thể có sai lệch tự nhiên tùy thuộc vào quá trình sản xuất và hình dạng. Chúng không được dùng để khẳng định tính chất hoặc giá trị được đảm bảo.
Thông số kỹ thuật có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng.
Contact Person: mike@ykcpc.com Whatspp: +86 19933504565









